Bảng xếp hạng thú cưng Anime Astral Simulator
Bảng xếp hạng thú cưng này xếp mỗi thú cưng theo thế giới theo hệ số nhân — từ Divine đến Common — cộng bóng tối và độc quyền sau UPDATE 1.
Bảng này dùng hệ số nhân từ Trello của Astral Team theo thế giới — tên và chỉ số khớp với bảng chính thức.
Thú cưng trang bị riêng biệt với chiến binh. Một thú cưng Divine tại Solo City có thể báo cáo ~15,000× trong bóng tối.
Xếp hạng đầu tư chiến binh ở trang riêng. Ở đây chỉ xếp hạng thú cưng, bóng tối và hàng cửa hàng.
Sponsored
Thú cưng và raid UPDATE 1.5
Thú cưng mới, raid và gacha divine sau UPDATE 1.5.
Cách xếp hạng
Xếp hạng thú cưng theo dải độ hiếm trên mỗi banner thế giới: Divine, Secret, Mythic, Legendary, Epic, Rare, Uncommon, Common.
Dùng S+, S, A, B, C — S+ cho Divine và bóng tối đỉnh, S cho Secret, A cho Mythic nguyên liệu, B cho Epic đầu, C cho Common.
UPDATE 1 thêm slot bóng tối và Arise E-Gates. Bóng tối có thể vượt Divine Thế giới 1.
Định nghĩa xếp hạng
| Tier | Nguyên tắc | Hành động điển hình |
|---|---|---|
| S+ | Divine và bóng tối đỉnh — hệ số nhân cao nhất | Trang bị trước; săn sau chiến binh chính |
| S | Secret từ banner thế giới mới nhất | Thú cưng chính đến thế giới tiếp |
| A | Mythic dưới secret một bậc; nguyên liệu chế tạo | Giữ ba bản sao nếu công thức hiện |
| B | Epic và huyền thoại vẫn farm được | Thay thế khi có S hoặc S+ |
| C | Common khởi đầu Thế giới 1 | Bán sau giờ đầu |
Ninja Village — xếp hạng thú cưng
Hệ số nhân thú cưng từ Trello cho Ninja Village.
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Baryon Mode | 582× | 873× |
| Secret | Hashiromo | 194× | 291× |
| Mythic | Minoto | 31× | 46.5× |
| Legendary | Jeraya | 15× | 22.5× |
| Epic | Kakasher | 9.5× | 14.25× |
| Rare | Sazuko | 5.5× | 8.25× |
| Uncommon | Naroto | 3× | 4.5× |
| Common | Rokie Lee | 1.5× | 3× |
Namek City — xếp hạng thú cưng
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Gogueta SSJ4 | 1,300× | 1,950× |
| Secret | Gogueta | 437.5× | 656× |
| Mythic | Koku | 70× | 105× |
| Legendary | Vezeta | 35× | 52.5× |
| Epic | Trenk | 25× | 37.5× |
| Rare | Picole | 18× | 27× |
| Uncommon | Kureren | 13.5× | 20.25× |
| Common | Mr Sotan | 11× | 16.5× |
Wano Island — xếp hạng thú cưng
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Luffe Gear 5 | 2,950× | 4,425× |
| Secret | Gol D Rogger | 950× | 1,425× |
| Mythic | Mihowk | 152× | 228× |
| Legendary | Rosquinha | 76× | 114× |
| Epic | Sanje | 59.5× | 89.25× |
| Rare | Zorro | 47× | 70.5× |
| Uncommon | Luffe | 37.5× | 56.25× |
| Common | Namy | 30.5× | 45.75× |
Giải thích tier Namek City và Wano Island
Namek City là bước nhảy lớn đầu. Gogueta SSJ4 Divine 1,300× thay thế mọi thú cưng Ninja Village. Secret Gogueta 437.5× vẫn là S tier cho đến khi chế tạo Broly.
Wano Island đẩy Divine Luffe Gear 5 lên 2,950× với Secret Gol D Rogger 950×. Mythic Mihowk nuôi công thức chế tạo sau.
Titan Wall và Solo City — xếp hạng thú cưng
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Adult Erin (Titan Wall) | 6,200× | 9,100× |
| Secret | Lovi (Titan Wall) | 2,000× | 3,000× |
| Divine | Bezu (Solo City) | 15,000× | 22,500× |
| Secret | Igros (Solo City) | 5,000× | 7,500× |
| Mythic | Sung TimeSkip | 800× | 1,200× |
Slayer Village — xếp hạng thú cưng
Thú cưng thế giới 6 theo Trello.
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Yoruchi | 32,500× | 48,800× |
| Secret | Gymoei | 14,000× | 21,000× |
| Mythic | Uzui | 2,200× | 3,300× |
| Legendary | Iguro | 1,100× | 1,600× |
| Epic | Inosuke | 875× | 1,300× |
| Rare | Zenitsu | 700× | 1,000× |
| Uncommon | Tanjiro | 560× | 840× |
| Common | Nezoka | 450× | 675× |
Clover Island — xếp hạng thú cưng
Thú cưng thế giới 7 (tháng 6/2026) — hệ số nhân cao nhất game.
| Độ hiếm | Thú cưng | Cơ bản | Shiny |
|---|---|---|---|
| Divine | Asta | 47,500× | 71,250× |
| Secret | Julies | 21,500× | 32,250× |
| Mythic | Yame | 5,600× | 8,400× |
| Legendary | Mereoleona | 3,100× | 4,650× |
| Epic | Zore | 2,500× | 3,750× |
| Rare | Noella | 2,000× | 3,000× |
| Uncommon | Finrel | 1,600× | 2,400× |
| Common | Magne | 1,400× | 2,100× |
Từ Titan Wall đến Clover Island
Clover Island (thế giới 7) dẫn đầu với Divine Asta 47,500× cơ bản và 71,250× shiny. Slayer Village (thế giới 6) có Divine Yoruchi 32,500×.
Solo City giữ Bezu 15,000×; bóng tối E-Gate vẫn là ứng viên S+.
Bóng tối và xếp hạng thú cưng
Bóng tối UPDATE 1 trang bị riêng với slot thú cưng. Thất bại Arise phổ biến — cổng E-Rank vẫn cho lượt quay bóng tối tỷ lệ thấp.
Gamepass trang bị thêm bóng tối cho phép dùng hai bóng tối. Mua slot chỉ khi có hệ số nhân đáng mang.
Thú cưng bundle và đặc biệt
Alocard Pet từ bundle đặc biệt có 115× cơ bản — mạnh cho tài khoản rush Thế giới 1 nhưng lỗi thời sau Divine Namek City.
Bundle cửa hàng UPDATE 1.5 có thể gồm thú cưng Divine kèm thuốc và F2P Tickets.
Chế tạo vs banner thú cưng
Công thức chế tạo dùng mythic chiến binh, không phải thú cưng — nhưng farm mảnh nuôi cả hai mục tiêu.
Đừng nhầm Sung TimeSkip thú cưng mythic (800×) với Sung Ice chiến binh chế tạo (~2,000×).
Khi nào thay thế thú cưng
Thay thế khi thẻ mới cho ~2× hệ số nhân slot đang trang bị trong dọn thực tế.
Giữ ba bản sao mythic khi công thức chế tạo hiện trên Trello.
Bóng tối vượt Divine cũ khi Arise thành công. Trang bị ngay và hạ Divine xuống kho.
Ưu tiên triệu hồi và farm
Ngày một: trang bị thú cưng hệ số nhân cao nhất từ banner Ninja Village.
Trung kỳ: triệu hồi thú cưng chỉ ở thế giới mới nhất.
Sau UPDATE 1: xen kẽ timer E-Gate với banner thú cưng Solo City.
FAQ
- Thú cưng đầu game tốt nhất: Epic hoặc Rare hệ số cao nhất Ninja Village.
- Thú cưng cuối game tốt nhất: Divine Asta Clover Island (47,500×) hoặc bóng tối đỉnh E-Gates.
- Thú cưng có giống chiến binh không? Không — slot và pool banner khác.
Hướng dẫn liên quan
Trello
Trello Anime Astral chính thức — thế giới, thú cưng, vũ khí, nâng cấp và chế độ chơi đồng bộ từ Astral Team.
Đồng bộ 2026-06-22
Đọc hướng dẫn →Hướng dẫn người mới
Rương hàng ngày, vòng lặp Thế giới 1, doujutsu và Time Trials cho phiên đầu tiên.
Giờ đầu · người chơi mới
Đọc hướng dẫn →Xếp hạng chiến binh
Bảng xếp hạng chiến binh Anime Astral Simulator — xếp hạng đầu tư S+ đến C sau mỗi thế giới.
Meta chiến binh · Tháng 6/2026
Đọc hướng dẫn →Hướng dẫn phụ kiện
Phụ kiện Anime Astral Simulator — đồ rơi từ boss, gear raid, chiến lợi phẩm E-Gates và slot avatar.
Trang bị · Tháng 6/2026
Đọc hướng dẫn →Hướng dẫn fan không chính thức — không liên kết với Astral Team hay Roblox. Kiểm tra mã code và chỉ số trong game sau mỗi bản vá.
